làm tường
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Trong thể dục thể thao (đặc biệt là bóng đá): "làm tường" chỉ hành động một cầu thủ đứng chắn trước khung thành hoặc trước đối phương để ngăn cản bóng hoặc tạo ra một bức chắn sống, thường được thực hiện bởi các cầu thủ phòng ngự hoặc thủ môn trong các tình huống đá phạt.
- Nghĩa bóng: "làm tường" có thể chỉ việc đứng ra làm vật cản, che chắn hoặc bảo vệ ai đó/điều gì đó trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
Trong thể thao:
- Thủ môn ra lệnh cho các hậu vệ làm tường trước cầu môn. (Thủ môn yêu cầu các hậu vệ xếp thành hàng chắn trước khung thành để chặn cú đá phạt.)
- Cầu thủ số 5 làm tường rất hiệu quả, ngăn cản mọi đường bóng của đối phương. (Cầu thủ số 5 đứng chắn rất tốt, không cho bóng đi qua.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy luôn làm tường cho đồng nghiệp khi họ gặp rắc rối. (Anh ấy luôn đứng ra bảo vệ hoặc che chắn cho đồng nghiệp.)
- Trong cuộc họp, cô ấy làm tường để bảo vệ ý kiến của nhóm. (Cô ấy là người chống đỡ các chỉ trích để bảo vệ quan điểm của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm tường sống": chỉ hành động dùng cơ thể làm vật cản trực tiếp, thường thấy trong bóng đá hoặc các môn thể thao đối kháng.
- Hậu vệ làm tường sống trước mặt tiền đạo. (Hậu vệ dùng thân mình chắn trước mặt tiền đạo để ngăn cản.)
"làm tường trước cầu môn": cụm từ chuyên ngành trong bóng đá, mô tả kỹ thuật phòng ngự tập thể.
- Các cầu thủ làm tường trước cầu môn để chặn cú sút phạt. (Họ xếp thành hàng ngang trước khung thành để cản bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Tường (danh từ): bức chắn bằng gạch, đá hoặc vật liệu khác; cũng dùng để chỉ vật cản.
- Bức tường cao ngăn cách hai khu vườn. (Bức chắn kiến trúc ngăn cách không gian.)
Chắn (động từ): hành động ngăn cản, không cho đi qua.
- Anh ấy chắn đường tôi. (Anh ấy ngăn cản tôi đi tiếp.)
Từ đồng nghĩa
Chặn: ngăn cản, không cho tiếp cận.
- Cầu thủ chặn bóng bằng chân. (Cầu thủ dùng chân để ngăn bóng.)
Che chắn: bảo vệ, ngăn cản tác động từ bên ngoài.
- Người mẹ che chắn cho con khỏi mưa. (Người mẹ dùng thân mình bảo vệ con khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Làm tường thành: chỉ việc trở thành một bức chắn vững chắc, thường dùng trong nghĩa bóng về sự bảo vệ kiên cố.
- Ông ấy là tường thành vững chắc của gia đình. (Ông ấy là người bảo vệ gia đình khỏi mọi khó khăn.)